núng nính

  1. se déhancher; se dandiner
  2. rebondi
    • núng nính
      joues rebondies
    • núng na núng nính
      (redoublement sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "núng nính"

núng nính
Má em bé núng nính khi bé cười.